force majeure
/'fɔ:smɑ:'ʤə:/
Học thuậtThân thiện
A sudden flood was declared a force majeure, delaying the construction project.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường hợp bất khả kháng: Một sự kiện bất ngờ, nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên, khiến họ không thể thực hiện được nghĩa vụ theo hợp đồng hoặc thỏa thuận. Các sự kiện này thường bao gồm thiên tai (bão, động đất), chiến tranh, đình công, hoặc các hành động của chính phủ.
- Sự kiện không thể lường trước được: Một hoàn cảnh khẩn cấp và ép buộc, được viện dẫn như một lý do chính đáng cho việc không thể thực hiện một cam kết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The contract includes a force majeure clause to protect both parties from events like earthquakes or wars. (Hợp đồng có bao gồm điều khoản bất khả kháng để bảo vệ cả hai bên khỏi các sự kiện như động đất hoặc chiến tranh.)
- The airline invoked force majeure due to the sudden volcanic ash cloud, canceling all flights. (Hãng hàng không viện dẫn trường hợp bất khả kháng do đám mây tro núi lửa bất ngờ và đã hủy tất cả các chuyến bay.)
- Pandemics are often considered a force majeure event in modern contracts. (Đại dịch thường được coi là một sự kiện bất khả kháng trong các hợp đồng hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To invoke force majeure": Viện dẫn điều khoản/trường hợp bất khả kháng.
- The company had to invoke force majeure after the main factory was destroyed by a flood. (Công ty buộc phải viện dẫn trường hợp bất khả kháng sau khi nhà máy chính bị phá hủy bởi lũ lụt.)
"Force majeure clause": Điều khoản bất khả kháng (trong hợp đồng).
- It is crucial to carefully review the force majeure clause before signing any long-term agreement. (Việc xem xét kỹ điều khoản bất khả kháng trước khi ký kết bất kỳ thỏa thuận dài hạn nào là rất quan trọng.)
"A force majeure event": Một sự kiện bất khả kháng.
- The government's declaration of a state of emergency was deemed a force majeure event. (Tuyên bố tình trạng khẩn cấp của chính phủ được coi là một sự kiện bất khả kháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Act of God (n): Hành động của thiên nhiên, thảm họa thiên nhiên (một loại sự kiện bất khả kháng cụ thể, thường chỉ thiên tai).
- Insurance policies often differentiate between acts of God and other man-made disruptions. (Các chính sách bảo hiểm thường phân biệt giữa hành động của thiên nhiên và các gián đoạn do con người gây ra khác.)
Từ đồng nghĩa
- Irresistible force: Lực lượng không thể cưỡng lại.
- Unforeseen circumstance: Hoàn cảnh không lường trước được.
- Cas fortuit (từ tiếng Pháp, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý tương tự): Trường hợp ngẫu nhiên, bất ngờ.
Thành ngữ liên quan
- Beyond one's control: Nằm ngoài tầm kiểm soát của ai đó (mô tả bản chất của sự kiện bất khả kháng).
- The delay was caused by circumstances entirely beyond our control, constituting force majeure. (Sự chậm trễ là do các hoàn cảnh hoàn toàn nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng tôi, cấu thành trường hợp bất khả kháng.)
A sudden flood was declared a force majeure, delaying the construction project.
danh từ
- trường hợp bắt buộc, sự bức ép không cưỡng được
- hoàn cảnh ép buộc (viện ra làm lý do không thực hiện được hợp đồng, như chiến tranh, tai nạn bất ngờ...)